african tulip

african tulip

The gardener planted an african tulip in the sunny flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa uất kim hương châu Phi: "african tulip" một loại cây nguồn gốc từ châu Phi, với thường xanh xanh sáng hoa hình chùm tán, thường màu xanh lam đậm hoặc tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The african tulip is known for its vibrant violet-blue flowers. (Cây hoa uất kim hương châu Phi nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lam tím rực rỡ.)
    • In tropical gardens, the african tulip adds a splash of color with its evergreen leaves. (Trong các khu vườn nhiệt đới, cây hoa uất kim hương châu Phi thêm một mảng màu sắc với những chiếc thường xanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant an african tulip": trồng một cây hoa uất kim hương châu Phi.

    • She decided to plant an african tulip in her backyard for its beautiful flowers. ( ấy quyết định trồng một cây hoa uất kim hương châu Phi trong sân sau của mình những bông hoa đẹp của .)
  • "african tulip tree": cây hoa uất kim hương châu Phi (dùng để chỉ loài cây này).

    • The african tulip tree can grow up to 20 meters tall in its natural habitat. (Cây hoa uất kim hương châu Phi có thể cao tới 20 mét trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tulip (danh từ): hoa uất kim hương (một loại hoa khác, thường nguồn gốc từ châu Á).

    • The tulip is a popular spring flower in Europe, unlike the african tulip. (Hoa uất kim hương một loại hoa mùa xuân phổ biếnchâu Âu, không giống như cây hoa uất kim hương châu Phi.)
  • African (tính từ): thuộc về châu Phi.

    • This plant is native to African regions. (Loài cây này nguồn gốc từ các vùng châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Spathodea campanulata: tên khoa học của cây hoa uất kim hương châu Phi.

    • Spathodea campanulata is often called the african tulip tree. (Spathodea campanulata thường được gọi là cây hoa uất kim hương châu Phi.)
  • Flame tree: cây hoa lửa (một tên gọi khác do hoa màu sắc rực rỡ).

    • The african tulip is sometimes referred to as the flame tree. (Cây hoa uất kim hương châu Phi đôi khi được gọi là cây hoa lửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành.

    • The african tulip can grow into a large tree over time. (Cây hoa uất kim hương châu Phi có thể phát triển thành một cây lớn theo thời gian.)
  • Bloom in: nở hoa vào.

    • The african tulip blooms in late spring or early summer. (Cây hoa uất kim hương châu Phi nở hoa vào cuối mùa xuân hoặc đầu mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • To be as striking as an african tulip: nổi bật như cây hoa uất kim hương châu Phi (dùng để chỉ sự thu hút hoặc ấn tượng mạnh mẽ).
    • Her dress was as striking as an african tulip at the party. (Chiếc váy của ấy nổi bật như cây hoa uất kim hương châu Phi tại bữa tiệc.)